Từ điển › 脖子脖子 nghĩa là gìbó zicổNghĩa bó ziHSK 7Phổ biến #3554cổLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: neck; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần脖bóneck11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →