Từ điển › 脚位脚位腳位 nghĩa là gìjiǎo wèivị trí chân (trong múa)Nghĩa jiǎo wèivị trí chân (trong múa)Tiếng Anh: foot position (in dance)Chữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →