Từ điển › 脚凳脚凳腳凳 nghĩa là gìjiǎo dèngghế đẩu kê chânNghĩa jiǎo dèngghế đẩu kê chânTiếng Anh: footstoolChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →凳dèngbench; stool14 nét · Xem thứ tự nét →