Từ điển › 脚刹脚刹腳剎 nghĩa là gìjiǎo shāphanh chânNghĩa jiǎo shāphanh chânTiếng Anh: foot brakeChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →刹shātemple, shrine, monastary; an instant, a moment; to brake8 nét · Xem thứ tự nét →