Từ điển › 脚印脚印腳印 nghĩa là gìjiǎo yìndấu chânNghĩa jiǎo yìnHSK 6dấu chânTiếng Anh: footprintChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →