Từ điển › 脚尖脚尖腳尖 nghĩa là gìjiǎo jiānđầu ngón chânNghĩa jiǎo jiānđầu ngón chânTiếng Anh: the extremity of the footChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →尖jiān · Hán Việt: tiêmsharp, pointed, acute; keen, shrewd6 nét · Xem thứ tự nét →