Từ điển › 脚心脚心腳心 nghĩa là gìjiǎo xīnvòm bàn chânNghĩa jiǎo xīnvòm bàn chânTiếng Anh: arch of the footChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →