Từ điển › 脚户脚户腳戶 nghĩa là gìjiǎo hùngười khuân vácNghĩa jiǎo hùngười khuân vácngười đánh xe lừaTiếng Anh: porter; donkey driverChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →