Từ điển › 脚指甲脚指甲腳指甲 nghĩa là gìjiǎo zhǐ jiamóng chânNghĩa jiǎo zhǐ jiamóng chânTiếng Anh: toenailChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →指zhǐ · Hán Việt: chỉfinger, toe; to point, to indicate9 nét · Xem thứ tự nét →甲jiǎ · Hán Việt: giáparmor, shell; fingernails; 1st heavenly stem5 nét · Xem thứ tự nét →