Từ điển › 脚杆脚杆腳桿 nghĩa là gìjiǎo gǎn(tiếng địa phương) chânNghĩa jiǎo gǎn(tiếng địa phương) chânTiếng Anh: (dialect) legChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →杆gān · Hán Việt: cơncane, pole, stick7 nét · Xem thứ tự nét →