Từ điển › 脚板脚板腳板 nghĩa là gìjiǎo bǎnlòng bàn chânNghĩa jiǎo bǎnlòng bàn chânTiếng Anh: the sole of the footChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →