Từ điển › 脚根脚根腳根 nghĩa là gìjiǎo gēnbiến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]Nghĩa jiǎo gēnbiến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]Tiếng Anh: variant of 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]Chữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →根gēn · Hán Việt: cănroot, basis, foundation10 nét · Xem thứ tự nét →