Từ điển › 脚步脚步腳步 nghĩa là gìjiǎo bùbước chânNghĩa jiǎo bùHSK 5bước chânbướcTiếng Anh: footstep; stepChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →步bù · Hán Việt: bộwalk, stroll, pace, march; to make progress7 nét · Xem thứ tự nét →