Từ điển › 脚气病脚气病腳氣病 nghĩa là gìjiǎo qì bìngbệnh beri-beriNghĩa jiǎo qì bìngbệnh beri-beriTiếng Anh: beriberiChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →