Từ điển › 脚注脚注腳注 nghĩa là gìjiǎo zhùchú thích dưới trangNghĩa jiǎo zhùchú thích dưới trangTiếng Anh: footnoteChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →注zhù · Hán Việt: chúto concentrate, to focus8 nét · Xem thứ tự nét →