Từ điển › 脚爪脚爪腳爪 nghĩa là gìjiǎo zhǎobàn chânNghĩa jiǎo zhǎobàn chânmóng vuốtTiếng Anh: paw; clawChữ thành phần脚jiǎoleg, foot; foundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →爪zhǎo · Hán Việt: trảoclaws, nails, talons4 nét · Xem thứ tự nét →