Từ điển › 脱卸脱卸脫卸 nghĩa là gìtuō xiètrốn tránh trách nhiệmNghĩa tuō xiètrốn tránh trách nhiệmlẩn tránhTiếng Anh: to evade responsibility; to shirkChữ thành phần脱tuō · Hán Việt: thoátto take off, to shed; to escape from11 nét · Xem thứ tự nét →卸xièto unload; to lay down; to resign9 nét · Xem thứ tự nét →