Từ điển › 脱去脱去脫去 nghĩa là gìtuō qùHán Việt: THOÁT KHỨcởi raNghĩa tuō qùHán Việt: THOÁT KHỨcởi raTiếng Anh: to throw offChữ thành phần脱tuō · Hán Việt: thoátto take off, to shed; to escape from11 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →