脱口而出脫口而出 nghĩa là gì
tuō kǒu ér chū
(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
Nghĩa
tuō kǒu ér chūHSK 7
- (thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
Tiếng Anh: (idiom) to blurt out; to let slip (an indiscreet remark)
tuō kǒu ér chū
(thành ngữ) thốt ra; lỡ lời (một nhận xét không thận trọng)
Tiếng Anh: (idiom) to blurt out; to let slip (an indiscreet remark)