脱岗脫崗 nghĩa là gì
tuō gǎng
nghỉ làm
Nghĩa
tuō gǎng
- nghỉ làm
- nghỉ phép (ví dụ: để học tập)
- trốn việc
Tiếng Anh: to take time off; to take leave (e.g. for study); to skive off work
tuō gǎng
nghỉ làm
Tiếng Anh: to take time off; to take leave (e.g. for study); to skive off work