脱离危险脫離危險 nghĩa là gì
tuō lí wēi xiǎnHán Việt: THOÁT LE NGUY HIỂM
thoát khỏi nguy hiểm
Nghĩa
tuō lí wēi xiǎnHán Việt: THOÁT LE NGUY HIỂM
- thoát khỏi nguy hiểm
- tránh nguy hiểm
Chữ thành phần
- 脱tuō · Hán Việt: thoátto take off, to shed; to escape from11 nét · Xem thứ tự nét →
- 离lí · Hán Việt: lerare beast; strange; elegant10 nét · Xem thứ tự nét →
- 危wēi · Hán Việt: nguydangerous, precarious; high6 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →