脱落脫落 nghĩa là gì
tuō luòHán Việt: THOÁT LẠC
rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.)
Nghĩa
tuō luòHSK 7Hán Việt: THOÁT LẠC
- rơi ra; rụng (tóc, răng, v.v.)
- bỏ sót (một ký tự khi viết)
Tiếng Anh: to drop off; to fall off; (of hair, teeth etc) to fall out; to omit (a character when writing)