Từ điển › 脸大脸大臉大 nghĩa là gìliǎn dàgan dạNghĩa liǎn dàgan dạkhông sợ hãiTiếng Anh: bold; unafraidChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →