Từ điển › 脸孔脸孔臉孔 nghĩa là gìliǎn kǒngkhuôn mặtNghĩa liǎn kǒngkhuôn mặtTiếng Anh: faceChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →孔kǒng · Hán Việt: khổngopening, hole, orifice; great4 nét · Xem thứ tự nét →