Từ điển › 脸皮嫩脸皮嫩臉皮嫩 nghĩa là gìliǎn pí nènbẽn lẽnNghĩa liǎn pí nènbẽn lẽnnhút nhátTiếng Anh: bashful; shyChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →皮pí · Hán Việt: bìskin, hide, fur, feathers5 nét · Xem thứ tự nét →嫩nèn · Hán Việt: nonsoft, delicate; young, tender14 nét · Xem thứ tự nét →