Từ điển › 脸相脸相臉相 nghĩa là gìliǎn xiàngnước daNghĩa liǎn xiàngnước dadiện mạongoại hình khuôn mặtTiếng Anh: complexion; looks; appearance of one's faceChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →相xiāng · Hán Việt: tươngmutual, reciprocal; equal; each other9 nét · Xem thứ tự nét →