脸红脖子粗臉紅脖子粗 nghĩa là gì
liǎn hóng bó zi cū
mặt đỏ
Nghĩa
liǎn hóng bó zi cū
- mặt đỏ
- phẫn nộ cực độ
Tiếng Anh: red in the face; extremely angry
Chữ thành phần
- 脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →
- 红hóng · Hán Việt: hồngred, vermillion; to blush, to flush; popular6 nét · Xem thứ tự nét →
- 脖bóneck11 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →
- 粗cū · Hán Việt: thôrough, think; coarse, rude11 nét · Xem thứ tự nét →