Từ điển › 脸罩脸罩臉罩 nghĩa là gìliǎn zhàomặt nạ che mặtNghĩa liǎn zhàomặt nạ che mặtTiếng Anh: visorChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →罩zhàocover, shroud; basket for catching fish13 nét · Xem thứ tự nét →