脸膛臉膛 nghĩa là gì
liǎn táng
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
Nghĩa
liǎn táng
- đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
Tiếng Anh: facial contour; facial shape
liǎn táng
đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
Tiếng Anh: facial contour; facial shape