Từ điển › 脸色脸色臉色 nghĩa là gìliǎn sènước daNghĩa liǎn sèHSK 5Phổ biến #4977nước dadáng vẻTiếng Anh: complexion; lookChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →