Từ điển › 脸薄脸薄臉薄 nghĩa là gìliǎn báobẽn lẽnNghĩa liǎn báobẽn lẽnnhút nhátTiếng Anh: bashful; shyChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →薄báothin, slight; meager, weak; poor, stingy16 nét · Xem thứ tự nét →