Từ điển › 脸蛋子脸蛋子臉蛋子 nghĩa là gìliǎn dàn zimáNghĩa liǎn dàn zimákhuôn mặtTiếng Anh: cheek; faceChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →