Từ điển › 脸颊脸颊臉頰 nghĩa là gìliǎn jiámáNghĩa liǎn jiáHSK 7máTiếng Anh: cheekChữ thành phần脸liǎnface, cheek; reputation11 nét · Xem thứ tự nét →颊jiácheeks, jaw12 nét · Xem thứ tự nét →