Từ điển › 脾性脾性 nghĩa là gìpí xìngHán Việt: TÌ TÍNHtính cách; khí chấtNghĩa pí xìngHán Việt: TÌ TÍNHtính cách; khí chấtTiếng Anh: temperament; dispositionChữ thành phần脾pí · Hán Việt: tìspleen, pancreas; temper, disposition12 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →