脾气脾氣 nghĩa là gì
pí qiHán Việt: TÌ KHÍ
tính cách; khí chất; tính tình
Nghĩa
pí qiHSK 5Hán Việt: TÌ KHÍPhổ biến #4017
- tính cách; khí chất; tính tình
- tính xấu
- LT:股[gu3]
Tiếng Anh: character; temperament; disposition; bad temper; CL:股[gu3]
pí qiHán Việt: TÌ KHÍ
tính cách; khí chất; tính tình
Tiếng Anh: character; temperament; disposition; bad temper; CL:股[gu3]