Từ điển › 腐化腐化 nghĩa là gìfǔ huàHán Việt: HỦ HOÁmục nátNghĩa fǔ huàHSK 7Hán Việt: HỦ HOÁmục nátphân hủytrở nên tham nhũngTiếng Anh: to rot; to decay; to become corruptChữ thành phần腐fǔ · Hán Việt: hủto spoil, to rot, to decay; rotten14 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →