腐蚀腐蝕 nghĩa là gì
fǔ shí
sự ăn mòn
Nghĩa
fǔ shíHSK 7
- sự ăn mòn
- ăn mòn (phân hủy hóa học)
- mục nát
- tham nhũng
Tiếng Anh: corrosion; to corrode (degrade chemically); to rot; corruption
fǔ shí
sự ăn mòn
Tiếng Anh: corrosion; to corrode (degrade chemically); to rot; corruption