Từ điển › 腐败罪腐败罪腐敗罪 nghĩa là gìfǔ bài zuìHán Việt: HỦ BẠI TỘItội tham nhũngNghĩa fǔ bài zuìHán Việt: HỦ BẠI TỘItội tham nhũngTiếng Anh: the crime of corruptionChữ thành phần腐fǔ · Hán Việt: hủto spoil, to rot, to decay; rotten14 nét · Xem thứ tự nét →败bài · Hán Việt: bạifailure; to decline, to fail, to suffer defeat8 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →