Từ điển › 腔壁腔壁 nghĩa là gìqiāng bìHán Việt: XOANG BÍCHthành khoangNghĩa qiāng bìHán Việt: XOANG BÍCHthành khoangTiếng Anh: cavity wallChữ thành phần腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →壁bì · Hán Việt: bíchpartition, wall; rampart16 nét · Xem thứ tự nét →