Từ điển › 腔子腔子 nghĩa là gìqiāng ziHán Việt: XOANG TÍkhoang ngựcNghĩa qiāng ziHán Việt: XOANG TÍkhoang ngựcngữ điệugiọngTiếng Anh: thoracic cavity; intonation; accentChữ thành phần腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →