Từ điển › 腔棘鱼腔棘鱼腔棘魚 nghĩa là gìqiāng jí yúHán Việt: XOANG GẤC NGƯcá vây tayNghĩa qiāng jí yúHán Việt: XOANG GẤC NGƯcá vây tayTiếng Anh: coelacanthChữ thành phần腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →棘jí · Hán Việt: gấcjujube tree; thorns, brambles12 nét · Xem thứ tự nét →鱼yú · Hán Việt: ngưfish8 nét · Xem thứ tự nét →