Từ điển › 腔隙腔隙 nghĩa là gìqiāng xìHán Việt: XOANG KHÍCHkhoảng trốngNghĩa qiāng xìHán Việt: XOANG KHÍCHkhoảng trốngkhoảng cáchTiếng Anh: lacuna; gapChữ thành phần腔qiāng · Hán Việt: xoangchest cavity; a hollow in the body12 nét · Xem thứ tự nét →隙xì · Hán Việt: khíchcrack, fissure, split; grudge12 nét · Xem thứ tự nét →