Từ điển › 腥腥 nghĩa là gìxīngHán Việt: TANHmùi tanhNghĩa xīngHSK 7Hán Việt: TANHmùi tanhTiếng Anh: fishy (smell)Chữ thành phần腥xīng · Hán Việt: tanhfishy, rank; raw meat13 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 腥腥风血雨xīng fēng xuè yǔ nghĩa đen: gió tanh mưa máu (thành ngữ); nghĩa bóng: thời kỳ khủng bố; tàn sát