腰包 nghĩa là gì
yāo bāoHán Việt: YÊU BAO
túi đeo eo (cũ)
Nghĩa
yāo bāoHán Việt: YÊU BAO
- túi đeo eo (cũ)
- (bóng) ví
- túi
- túi đeo hông
Tiếng Anh: waist purse (old); (fig.) purse; pocket; waist pack; fanny pack; bum bag
yāo bāoHán Việt: YÊU BAO
túi đeo eo (cũ)
Tiếng Anh: waist purse (old); (fig.) purse; pocket; waist pack; fanny pack; bum bag