Từ điển › 腰子腰子 nghĩa là gìyāo ziHán Việt: YÊU TÍquả thậnNghĩa yāo ziHán Việt: YÊU TÍquả thậnTiếng Anh: kidneyChữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →