腰封 nghĩa là gì
yāo fēngHán Việt: YÊU PHONG
thắt lưng rộng
Nghĩa
yāo fēngHán Việt: YÊU PHONG
- thắt lưng rộng
- dải đeo
- (đóng gói) dải giấy quanh sách hoặc sản phẩm khác
Tiếng Anh: wide belt; sash; (packaging) paper sash around a book or other product
yāo fēngHán Việt: YÊU PHONG
thắt lưng rộng
Tiếng Anh: wide belt; sash; (packaging) paper sash around a book or other product