Từ điển › 腰带腰带腰帶 nghĩa là gìyāo dàiHán Việt: YÊU ĐAIthắt lưngNghĩa yāo dàiHán Việt: YÊU ĐAIthắt lưngLT:條|条[tiao2],根[gen1]Tiếng Anh: belt; CL:條|条[tiao2],根[gen1]Chữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →带dài · Hán Việt: đaibelt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear9 nét · Xem thứ tự nét →