腰杆子腰桿子 nghĩa là gì
yāo gǎn ziHán Việt: YÊU CƠN TÍ
thắt lưng
Nghĩa
yāo gǎn ziHán Việt: YÊU CƠN TÍ
- thắt lưng
- phần lưng nhỏ
- (nghĩa bóng) chỗ dựa
Tiếng Anh: waist; small of the back; (fig.) backing
yāo gǎn ziHán Việt: YÊU CƠN TÍ
thắt lưng
Tiếng Anh: waist; small of the back; (fig.) backing