Từ điển › 腰果鸡丁腰果鸡丁腰果雞丁 nghĩa là gìyāo guǒ jī dīnggà xào hạt điềuNghĩa yāo guǒ jī dīnggà xào hạt điềuTiếng Anh: chicken with cashew nutsChữ thành phần腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →果guǒ · Hán Việt: quảfruit, nut; result8 nét · Xem thứ tự nét →鸡jīchicken7 nét · Xem thứ tự nét →丁dīng · Hán Việt: đinhmale adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem2 nét · Xem thứ tự nét →