腰椎间盘突出腰椎間盤突出 nghĩa là gì
yāo zhuī jiān pán tū chūHán Việt: YÊU CHÒI GIAN BÀN ĐỘT XUẤT
thoát vị đĩa đệm
Nghĩa
yāo zhuī jiān pán tū chūHán Việt: YÊU CHÒI GIAN BÀN ĐỘT XUẤT
- thoát vị đĩa đệm
- lồi đĩa đệm
- chèn ép đĩa đệm
Tiếng Anh: lumbar disc herniation
Chữ thành phần
- 腰yāo · Hán Việt: yêuwaist, lower back; middle; pocket13 nét · Xem thứ tự nét →
- 椎chuí · Hán Việt: chòispine, vertebra; hammer, mallet12 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 盘pán · Hán Việt: bàntray, plate, dish; to examine11 nét · Xem thứ tự nét →
- 突tū · Hán Việt: độtsudden, abrupt, unexpected9 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →